Knowledge Base
Glossary
Plain-English definitions for the terminology used across Tin Đá Gà.
- Bài thuốc luyện gà
- Công thức thảo dược hoặc dinh dưỡng dân gian dùng để tăng thể lực, sức bền và khả năng phục hồi của gà chọi trước khi thi đấu.
- Bỏ trận
- Hành động của chủ gà tuyên bố bỏ cuộc thay cho gà của mình, kết thúc trận đấu và chịu thua cược cho đối phương.
- Cân gà
- Quy trình đo trọng lượng gà trước trận nhằm phân hạng cân, đảm bảo hai gà đấu có trọng lượng xấp xỉ nhau theo luật trường.
- Chủ gà
- Người sở hữu và chịu trách nhiệm huấn luyện, chăm sóc gà chọi, đồng thời đại diện cho gà trong suốt quá trình thi đấu tại trường.
- Cựa sắt
- Cựa nhân tạo làm bằng kim loại gắn vào chân gà chọi thay cho cựa tự nhiên, giúp tăng sát thương trong trận đấu.
- Đặt cược trực tiếp
- Hình thức đặt cược khi trận đá gà đang diễn ra, với tỷ lệ cược thay đổi liên tục theo diễn biến thực tế của trận đấu.
- Đòn bay
- Kỹ thuật tấn công gà nhảy vào không trung để đánh cựa hoặc mổ từ trên xuống, được xem là đòn nguy hiểm và hiệu quả cao.
- Đòn cắn cổ
- Kỹ thuật tấn công của gà nhắm vào vùng cổ đối thủ nhằm khống chế và gây thương tích nặng, thường kết thúc trận đấu.
- Gà cựa
- Giống gà chọi thi đấu với cựa sắt gắn vào, trận đấu thường kết thúc nhanh do mức sát thương cao.
- Gà đòn
- Giống gà chọi được chọn lọc và huấn luyện đặc biệt để thi đấu dài hơi bằng đòn chân và đòn mỏ, ít dùng cựa sắt.
- Gà tơ
- Gà chọi dưới 1 tuổi chưa có kinh nghiệm thi đấu, thường được đưa vào các trận giao hữu để rèn luyện trước khi thi đấu chính thức.
- Giống Asil
- Dòng gà chọi thuần chủng xuất xứ từ Nam Á, nổi tiếng với xương chắc, độ hung hăng cao và khả năng chịu đòn tốt.
- Giống Mỹ
- Dòng gà chọi lai tạo tại Hoa Kỳ, thường có tốc độ tấn công nhanh và phổ biến trong các trường gà hiện đại tại Việt Nam.
- Hiệp đấu
- Khoảng thời gian thi đấu liên tục được quy định (thường 10–20 phút) trước khi gà được nghỉ giải lao và sơ cứu.
- Kèo chấp
- Phương thức đặt cược trong đó gà được đánh giá yếu hơn được hưởng lợi thế nhất định, cân bằng xác suất thắng thua giữa hai bên.
- Luật đấu 3 hiệp
- Thể thức thi đấu phổ biến gồm 3 hiệp, gà nào bị xác định thua trong bất kỳ hiệp nào hoặc thua 2/3 hiệp sẽ bị xét thua toàn trận.
- Nghỉ giải lao
- Khoảng thời gian ngắn giữa các hiệp để chủ gà chăm sóc thương tích, cung cấp nước và điều chỉnh chiến thuật cho gà.
- Nước cược chẵn
- Mức đặt cược có tỷ lệ 1:1, tức là thắng được số tiền bằng đúng số tiền đã đặt, thường áp dụng khi hai gà được đánh giá ngang sức.
- Phân hạng cân
- Hệ thống chia gà chọi thành các nhóm theo trọng lượng (ví dụ: dưới 2 kg, 2–2,5 kg) để tạo sự công bằng trong thi đấu.
- Phán xử
- Hội đồng trọng tài tại trường gà có thẩm quyền xác định thắng thua, xử lý vi phạm và giải quyết tranh chấp trong suốt trận đấu.
- Sơ cứu giữa hiệp
- Kỹ thuật xử lý nhanh vết thương, thông đường thở và kích thích tinh thần cho gà trong thời gian nghỉ giữa các hiệp đấu.
- Sới đấu
- Vòng tròn hoặc ô vuông trên mặt đất nơi hai con gà trực tiếp đối mặt nhau trong trận đá gà.
- Thế cầm cự
- Trạng thái trong trận đấu khi cả hai con gà không tấn công nhau liên tục, có thể bị trọng tài tính điểm bất lợi hoặc xử thua.
- Trường gà
- Khu vực được thiết lập hợp pháp hoặc bán hợp pháp để tổ chức các trận đá gà, bao gồm sới đấu, khu phán xử và khán đài.
- Tỷ lệ cược
- Con số biểu thị mức độ hoàn trả cho mỗi đơn vị tiền cược, phản ánh đánh giá của nhà cái về xác suất thắng của từng con gà.